Bản dịch của từ 摵 trong tiếng Việt
摵
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sè | ㄙㄜˋ | N/A | N/A | N/A |
摵 (Động từ)
【sè】
01
Kéo, nhấc lên (giống như khi bạn 'sắc' tay kéo đồ vật)
捎。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giống như cây 'sắc' (槭), cành cây trơ trụi, lá rụng hết
同“槭”,树枝光秃,叶凋落的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【sè】【ㄙㄜˋ】【SẮC】
- Các biến thể:
- 𡠽, 槭
- Hình thái radical:
- ⿰,扌,戚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一乚一一丿丨一一乚丿丶乚丶丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瀒
㥶
洓
穡
㻎
塞
澁
㮦
瑟
銫
㺩
璱
㜷
蘼
䤍
醚
瓕
麛
祢
㟜
攠
镾
弥
爢
㴼
鹔
宿
棴
簌
苏
驌
榡
䌚
縮
涑
㴑
㧩
摊
㧌
搶
控
㨂
挘
揔
摗
拺
挟
攠
嘦
瘉
殞
嫪
熆
鲒
疐
嘚
僤
䅧
漳
睮
