Bản dịch của từ 摷 trong tiếng Việt
摷
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎo | ㄐㄧㄠˇ | j | iao | thanh hỏi |
摷 (Động từ)
【jiǎo】
01
Đánh đập, hành hạ
罢工
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Gõ — đánh nhẹ bằng tay hoặc dụng cụ (ví dụ: gõ cửa, gõ phím)
敲
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【TIỄU】
- Các biến thể:
- 㩰, 𦾱, 鈔
- Hình thái radical:
- ⿰⺘巢
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フフフ丨フ一一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
灚
曒
皎
撹
㩰
搅
矯
㿟
䚩
敽
孂
㳅
抄
弨
欩
绰
怊
樔
窼
吵
焯
劋
鈔
綽
㨬
撩
拊
摜
㨱
摈
搷
拠
㨁
拝
㩡
搐
憈
粻
嘃
鲕
聟
誚
摠
㒉
罂
䅢
䩚
誤
