Bản dịch của từ 摸门不着 trong tiếng Việt

摸门不着

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛmothanh ngang

摸门不着 (Tính từ)

mō mén bù zháo
01

Không rõ đầu đuôi

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摸门不着

mén

zháo

Các từ liên quan

摸不着
摸不着头脑
摸不着边
摸哨
门丁
门上
门上人
门下
门下人
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
着三不着两
着业
着人
着人先鞭
摸
Bính âm:
【mó】【ㄇㄛ, ㄇㄛˊ】【MÔ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,莫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨丨丨フ一一一ノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép