Bản dịch của từ 摸骨相 trong tiếng Việt
摸骨相
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mó | ㄇㄛ | m | o | thanh ngang |
摸骨相 (Danh từ)
【mō gǔ xiāng】
01
亦称为「揣骨」。
Ví dụ
02
Một loại thuật xem tướng (xem xương) — dùng tay sờ nắn xương người để suy đoán quá khứ, tương lai, sang hèn, họa phúc; thuộc tướng số dân gian (còn gọi là “xem xương”).
一种相术。用手摸人身上的骨骼,即能推知其过去,预言未来贵贱祸福。。如:「听说关西那个瞎子的摸骨相很准。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摸骨相
mō
摸
gǔ
骨
xiāng
相
- Bính âm:
- 【mó】【ㄇㄛ, ㄇㄛˊ】【MÔ】
- Các biến thể:
- 摹
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,莫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨丨丨フ一一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嚤
捛
挳
摜
拥
抒
㩴
㧧
㧴
搠
搢
搙
揜
䩓
愈
殜
勢
傻
𠍓
煶
賈
䛚
塰
蛺
辔
摸鱼
抚摸
摸索
触摸
捉摸
摸脉
摸底
摸头
偷摸
摸黑
摸棱
