Bản dịch của từ 摸鱼儿 trong tiếng Việt
摸鱼儿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mó | ㄇㄛ | m | o | thanh ngang |
摸鱼儿 (Danh từ)
【mō yú ér】
01
Tên một牌(cí牌)— 古代词牌名(原为唐代教坊曲名,后用作词牌),本名《摸鱼子》,为双调曲牌,固定字数与押韵格式
词牌名。原为唐代教坊曲名,后用为词牌。本名《摸鱼子》。双调,一百十六字,押仄声韵。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摸鱼儿
mō
摸
yú
鱼
ér
儿
Các từ liên quan
摸不着
摸不着头脑
摸不着边
摸哨
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
- Bính âm:
- 【mó】【ㄇㄛ, ㄇㄛˊ】【MÔ】
- Các biến thể:
- 摹
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,莫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨丨丨フ一一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嚤
捛
挳
摜
拥
抒
㩴
㧧
㧴
搠
搢
搙
揜
䩓
愈
殜
勢
傻
𠍓
煶
賈
䛚
塰
蛺
辔
摸鱼
抚摸
摸索
触摸
捉摸
摸脉
摸底
摸头
偷摸
摸黑
摸棱
