Bản dịch của từ 摹勒 trong tiếng Việt

摹勒

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˊmothanh sắc

摹勒 (Động từ)

mó lè
01

Mô tả, miêu họa; phác họa (vẽ lại theo mẫu hoặc khái quát nét chính)

2.亦作“摹泐”。描摹勾勒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mô tả, sao chép nét chữ theo mẫu (khắc trên đá theo bản mẫu)

1.依样描字刻石。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Mô phỏng; bắt chước (theo mẫu, sao chép hành động hoặc kiểu cách)

3.模仿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摹勒

lēi

Các từ liên quan

摹临
摹习
摹仿
摹儗
摹写
勒令
勒休
勒停
勒克斯
勒兵
摹
Bính âm:
【mó】【ㄇㄛˊ】【MÔ】
Các biến thể:
撫, 模, 𢸆, 摸
Hình thái radical:
⿱,莫,手
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一一一ノ丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép