Bản dịch của từ 摹印 trong tiếng Việt
摹印
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mó | ㄇㄛˊ | m | o | thanh sắc |
摹印 (Động từ)
【mó yìn】
01
Chữ khắc dấu
古代用于印玺的一种字体
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ấn phẩm in lại mẫu
摹写书画等并印刷
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摹印
mó
摹
yìn
印
- Bính âm:
- 【mó】【ㄇㄛˊ】【MÔ】
- Các biến thể:
- 撫, 模, 𢸆, 摸
- Hình thái radical:
- ⿱,莫,手
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 手
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丨フ一一一ノ丶ノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䭩
魹
馍
謩
䃺
谟
戂
髍
藦
嬷
饃
擵
手
摮
掌
擘
擎
摰
擥
挐
拏
㧭
撆
摯
䭼
綱
摿
蔎
䈁
塷
𠚚
䙆
䁟
犕
禠
瘌
临摹
描摹
摹本
摹仿
摹拟
摹写
摹画
摹绘
指摹
摹刻
