Bản dịch của từ 摹楷 trong tiếng Việt

摹楷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˊmothanh sắc

摹楷 (Danh từ)

mó kǎi
01

Khuôn mẫu; tấm gương (như '楷模') — người hoặc vật làm mẫu để noi theo

犹楷模。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摹楷

kǎi

Các từ liên quan

摹临
摹习
摹仿
摹儗
摹写
楷书
楷书吏
楷体
楷则
楷字
摹
Bính âm:
【mó】【ㄇㄛˊ】【MÔ】
Các biến thể:
撫, 模, 𢸆, 摸
Hình thái radical:
⿱,莫,手
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一一一ノ丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép