Bản dịch của từ 摺叠 trong tiếng Việt
摺叠
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhé | ㄓㄜˊ | N/A | N/A | N/A |
摺叠 (Cụm từ)
【zhé dié】
01
将平面的东西折起叠合。。如:「摺叠好棉被。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摺叠
zhé
摺
dié
叠
- Bính âm:
- 【zhé】【ㄓㄜˊ】【CHIẾT】
- Các biến thể:
- 拉, 折
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,習
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ丶一フ丶一ノ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㞏
䊮
磔
蛰
䀅
乇
䎲
折
晣
謺
㢎
䙷
攩
掂
扔
扬
攉
挄
拷
捫
抋
㩠
摛
㧚
𠎩
鹜
䡙
嘦
潂
銀
說
㽧
厮
㨸
竮
㬍
