Bản dịch của từ 摺扇 trong tiếng Việt
摺扇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhé | ㄓㄜˊ | N/A | N/A | N/A |
摺扇 (Danh từ)
【zhé shàn】
01
Quạt gấp (loại quạt có thể xếp/gấp lại), thường làm bằng giấy, lụa hoặc giấy quỳ; Hán-Việt: chiết phiến/chiết tán (gợi nhớ chữ 折 = gấp).
可以折叠的扇子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
亦称为「摺叠扇」。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摺扇
zhé
摺
shàn
扇
- Bính âm:
- 【zhé】【ㄓㄜˊ】【CHIẾT】
- Các biến thể:
- 拉, 折
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,習
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ丶一フ丶一ノ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㞏
䊮
磔
蛰
䀅
乇
䎲
折
晣
謺
㢎
䙷
攩
掂
扔
扬
攉
挄
拷
捫
抋
㩠
摛
㧚
𠎩
鹜
䡙
嘦
潂
銀
說
㽧
厮
㨸
竮
㬍
