Bản dịch của từ 摺梯 trong tiếng Việt
摺梯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhé | ㄓㄜˊ | N/A | N/A | N/A |
摺梯 (Danh từ)
【zhé tī】
01
Thang gập (thang chia làm nhiều đoạn có thể gập lại để cất giữ, thường dùng lên gác, lưu kho hoặc tiết kiệm không gian)
可以分成几节摺拢的梯子。。如:「通往阁楼的摺梯是父亲为节省空间、使用方便而制作出来的。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摺梯
zhé
摺
tī
梯
- Bính âm:
- 【zhé】【ㄓㄜˊ】【CHIẾT】
- Các biến thể:
- 拉, 折
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,習
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ丶一フ丶一ノ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㞏
䊮
磔
蛰
䀅
乇
䎲
折
晣
謺
㢎
䙷
攩
掂
扔
扬
攉
挄
拷
捫
抋
㩠
摛
㧚
𠎩
鹜
䡙
嘦
潂
銀
說
㽧
厮
㨸
竮
㬍
