Bản dịch của từ 摼 trong tiếng Việt
摼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kēng | ㄎㄥ | k | eng | thanh ngang |
摼 (Danh từ)
【kēng】
01
Ken; như 'ken lại bờ rào; đông ken (mùa giá lạnh)' khiêng; như 'khiêng vác'; hố; hố sâu
下陷的地方。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【kēng】【ㄎㄥ】【KHANH】
- Các biến thể:
- 挳, 牽
- Hình thái radical:
- ⿰⺘堅
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨フ一丨フフ丶一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
坑
牼
䡩
鏗
硁
硜
劥
鍞
硻
銵
坈
妔
㩃
攐
谦
檶
謙
鍂
谸
芊
騫
圱
遷
钎
摔
摝
摈
㨫
掹
揊
揥
拧
拂
拾
操
攧
㮩
禣
䔪
漏
𠎠
箌
㔁
㙡
㷭
魅
𠔯
瑹
