Bản dịch của từ 摽搒 trong tiếng Việt

摽搒

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biāo

ㄅㄧㄠbiaothanh ngang

Biào

ㄅㄧㄠˋbiaothanh huyền

摽搒 (Động từ)

biāo bàng
01

Cái gậy để đánh hoặc làm vũ khí, thường dùng trong các hoạt động thể thao hoặc chiến đấu.

1.亦作“摽牓”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đánh dấu, biểu thị, ca ngợi

2.摽,通“标”。标榜﹐称扬。

Ví dụ
03

Đánh dấu, chỉ rõ, thể hiện.

3.摽,通“标”。标明﹐揭示。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摽搒

biāo

bàng

Các từ liên quan

摽举
摽冠
摽劲儿
摽卖
摽季
搒决
搒挞
搒捶
搒掠
搒械
摽
Bính âm:
【biāo】【ㄅㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
拋, 𢶏, 𢸂, 𢹰, 𢿏
Hình thái radical:
⿰,⺘,票
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨フ丨丨一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép