Bản dịch của từ 摽末之功 trong tiếng Việt

摽末之功

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biāo

ㄅㄧㄠbiaothanh ngang

Biào

ㄅㄧㄠˋbiaothanh huyền

摽末之功 (Danh từ)

biāo mò zhī gōng
01

Công lao nhỏ bé, không đáng kể.

摽:通“镖”,刀刃,比喻微末。比喻很小的功劳。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摽末之功

biāo

zhī

gōng

Các từ liên quan

摽举
摽冠
摽劲儿
摽卖
摽季
末上
末世
末业
末主
之个
之乎者也
之任
之前
功不唐捐
功不补患
功业
摽
Bính âm:
【biāo】【ㄅㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
拋, 𢶏, 𢸂, 𢹰, 𢿏
Hình thái radical:
⿰,⺘,票
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨フ丨丨一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép