Bản dịch của từ 摽梅之年 trong tiếng Việt

摽梅之年

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biāo

ㄅㄧㄠbiaothanh ngang

Biào

ㄅㄧㄠˋbiaothanh huyền

摽梅之年 (Tính từ)

biào méi zhī nián
01

Tuổi cập kê; tuổi trưởng thành để kết hôn của phụ nữ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摽梅之年

biào

méi

zhī

nián

Các từ liên quan

摽举
摽冠
摽劲儿
摽卖
摽季
梅三
梅丸
梅亭
梅什儿
梅仁
之个
之乎者也
之任
之前
年丈
年三十
年上
年下
年世
摽
Bính âm:
【biāo】【ㄅㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
拋, 𢶏, 𢸂, 𢹰, 𢿏
Hình thái radical:
⿰,⺘,票
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨フ丨丨一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép