Bản dịch của từ 摽牌 trong tiếng Việt

摽牌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biāo

ㄅㄧㄠbiaothanh ngang

Biào

ㄅㄧㄠˋbiaothanh huyền

摽牌 (Danh từ)

biāo pái
01

Bảng chỉ dẫn; vật dụng dùng để phòng ngừa các loại vũ khí.

即标牌。用以防御兵刃矢石的战具。摽﹐通“标”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摽牌

biāo

pái

Các từ liên quan

摽举
摽冠
摽劲儿
摽卖
摽季
牌九
牌价
牌位
牌使
牌军
摽
Bính âm:
【biāo】【ㄅㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
拋, 𢶏, 𢸂, 𢹰, 𢿏
Hình thái radical:
⿰,⺘,票
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨フ丨丨一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép