Bản dịch của từ 摽窃 trong tiếng Việt
摽窃
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biāo | ㄅㄧㄠ | b | iao | thanh ngang |
Biào | ㄅㄧㄠˋ | b | iao | thanh huyền |
摽窃 (Động từ)
【biāo qiè】
01
Sao chép, ăn cắp bài viết hoặc thành quả của người khác.
2.抄袭﹑窃取他人的文章或成果。摽﹐通“剽”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ăn cắp, ăn trộm (tương tự như '剽窃').
1.同“剽窃”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摽窃
biāo
摽
qiè
窃
Các từ liên quan
摽举
摽冠
摽劲儿
摽卖
摽季
窃乞
窃伏
窃位
窃位素餐
窃势拥权
- Bính âm:
- 【biāo】【ㄅㄧㄠ】【TIÊU】
- Các biến thể:
- 拋, 𢶏, 𢸂, 𢹰, 𢿏
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,票
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨フ丨丨一一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䞄
㧼
俵
鳔
飇
飚
鏢
颷
臕
檦
贆
飙
謤
墂
髟
飆
捺
搣
撧
擼
扝
摪
摸
据
㨐
擅
㩝
㨁
漑
㨱
䃍
䗈
𠎊
遬
㗧
䪸
蜱
䙉
魡
㣰
摽榜
