Bản dịch của từ 摽置 trong tiếng Việt

摽置

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biāo

ㄅㄧㄠbiaothanh ngang

Biào

ㄅㄧㄠˋbiaothanh huyền

摽置 (Động từ)

biāo zhì
01

Đặt chỉ tiêu, xác định vị trí, phẩm chất.

标置。谓揭示品格﹐定其地位。摽﹐通“标”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摽置

biāo

zhì

Các từ liên quan

摽举
摽冠
摽劲儿
摽卖
摽季
置之不理
置之不论
置之不问
置之不顾
置之度外
摽
Bính âm:
【biāo】【ㄅㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
拋, 𢶏, 𢸂, 𢹰, 𢿏
Hình thái radical:
⿰,⺘,票
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨フ丨丨一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép