Bản dịch của từ 摽辟 trong tiếng Việt

摽辟

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biāo

ㄅㄧㄠbiaothanh ngang

Biào

ㄅㄧㄠˋbiaothanh huyền

摽辟 (Động từ)

biāo pì
01

Đánh vào ngực, thể hiện sự đau buồn hay tiếc nuối

捶胸。语本《诗.邶风.柏舟》:“静言思之﹐寤辟有摽。”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摽辟

biāo

Các từ liên quan

摽举
摽冠
摽劲儿
摽卖
摽季
辟世
辟举
辟书
辟人
摽
Bính âm:
【biāo】【ㄅㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
拋, 𢶏, 𢸂, 𢹰, 𢿏
Hình thái radical:
⿰,⺘,票
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨フ丨丨一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép