Bản dịch của từ 摽题 trong tiếng Việt
摽题
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biāo | ㄅㄧㄠ | b | iao | thanh ngang |
Biào | ㄅㄧㄠˋ | b | iao | thanh huyền |
摽题 (Động từ)
【biāo tí】
01
Viết tên hoặc ký hiệu lên đồ vật, sách, bài viết hoặc tranh ảnh.
谓在器物﹑书籍﹑文章或字画上作题记文字。摽﹐通“标”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摽题
biāo
摽
tí
题
Các từ liên quan
摽举
摽冠
摽劲儿
摽卖
摽季
题临安邸
题主
题书
题亲
题位
- Bính âm:
- 【biāo】【ㄅㄧㄠ】【TIÊU】
- Các biến thể:
- 拋, 𢶏, 𢸂, 𢹰, 𢿏
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,票
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨フ丨丨一一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䞄
㧼
俵
鳔
飇
飚
鏢
颷
臕
檦
贆
飙
謤
墂
髟
飆
捺
搣
撧
擼
扝
摪
摸
据
㨐
擅
㩝
㨁
漑
㨱
䃍
䗈
𠎊
遬
㗧
䪸
蜱
䙉
魡
㣰
摽榜
