Bản dịch của từ 摾 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàng

ㄐㄧㄤˋN/AN/AN/A

(Động từ)

jiàng
01

Cùng nghĩa với chữ “” (một chữ Hán ít dùng, liên quan đến hành động kéo hoặc giằng co).

同“弶”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

摾
Bính âm:
【jiàng】【ㄐㄧㄤˋ】【GIÁNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,扌,強
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一乚一乚一乚乚丶丨乚一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép