Bản dịch của từ 撂下 trong tiếng Việt
撂下
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liào | ㄌㄧㄠˋ | l | iao | thanh huyền |
撂下 (Động từ)
【liào xià】
01
Bỏ lại, vứt bỏ, phớt lờ (bất ngờ bỏ đi hoặc để ai/cái gì lại một mình)
丢下、拋下。。如:「你怎能撂下年老的双亲而远走他乡?」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Thả xuống, buông xuống; để lại (vật gì đó rơi hoặc treo xuống) — ví dụ: “kéo rèm rồi撂下” có nghĩa là thả rèm xuống.
放下来。。如:「台上的布幕已渐渐撂下来。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撂下
liào
撂
xià
下
- Bính âm:
- 【liào】【ㄌㄧㄠˋ】【LƯỢC】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,畧
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一丨一ノフ丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
尥
鐐
釕
䎆
䉼
料
炓
䍡
瞭
窷
镣
廖
扺
搼
扶
摓
撨
㧮
掃
揔
掘
㩛
掷
拘
算
锹
舕
䔙
慷
暟
銨
瘦
箝
蔨
廖
墴
撂倒
撂挑
撂手
撂荒
撂了
撂跤
撂地
撂挑子
撂地摊
