Bản dịch của từ 撂下脸 trong tiếng Việt
撂下脸
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liào | ㄌㄧㄠˋ | l | iao | thanh huyền |
撂下脸 (Động từ)
【liào xià liǎn】
01
Khóa/ 拉下脸: làm mặt lạnh, tỏ vẻ không vui hoặc giận, giãn nét cười; giống 'mắng thầm' bằng ánh mắt
拉下脸。表示生气或不满。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撂下脸
liào
撂
xià
下
liǎn
脸
Các từ liên quan
撂开手
撂手
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
脸上
脸上脸下
脸厚
脸嘴
脸型
- Bính âm:
- 【liào】【ㄌㄧㄠˋ】【LƯỢC】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,畧
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一丨一ノフ丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
尥
鐐
釕
䎆
䉼
料
炓
䍡
瞭
窷
镣
廖
扺
搼
扶
摓
撨
㧮
掃
揔
掘
㩛
掷
拘
算
锹
舕
䔙
慷
暟
銨
瘦
箝
蔨
廖
墴
撂倒
撂挑
撂手
撂荒
撂了
撂跤
撂地
撂挑子
撂地摊
