Bản dịch của từ 撂开手 trong tiếng Việt

撂开手

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liào

ㄌㄧㄠˋliaothanh huyền

撂开手 (Động từ)

liào kāi shǒu
01

Buông tay, bỏ mặc; chấm dứt quan hệ/không đòi hỏi nữa (ví dụ: 撂开手 = bỏ mặc/không can thiệp hoặc chia tay/không tính toán nữa)

分手;不再计较;撒手不管。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撂开手

liào

kāi

shǒu

Các từ liên quan

撂下脸
撂手
开七
开业
开丧
开中
开云见天
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
撂
Bính âm:
【liào】【ㄌㄧㄠˋ】【LƯỢC】
Hình thái radical:
⿰,⺘,畧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丨一ノフ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép