Bản dịch của từ 撃 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧN/AN/AN/A

(Động từ)

01

◎ Giống chữ “” trong tiếng Nhật, nghĩa là đánh, đập, tấn công (nhớ như tiếng Việt “kích” – kích thích, kích động, liên quan đến hành động tác động mạnh).

◎ 同“击”(日本汉字)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

撃
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【KÍCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,軗,手
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨丿乚乚丶丿一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép