Bản dịch của từ 撄城 trong tiếng Việt
撄城
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yīng | ㄧㄥ | y | ing | thanh ngang |
撄城 (Danh từ)
【yīng chéng】
01
Tên riêng: “撄城”同“婴城”,指古地名(人名或地名用字),多见于书面文献
1.同“婴城”。
Ví dụ
02
Vành quanh thành; vòng thành xung quanh (chỉ phần vòng quanh thành trì hoặc vòng quanh thành phố)
2.环城。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撄城
yīng
撄
chéng
城
Các từ liên quan
撄宁
撄当
撄心
撄扰
撄拂
城下之盟
城下之辱
城主
城乡
