Bản dịch của từ 撄宁 trong tiếng Việt

撄宁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

撄宁 (Danh từ)

yīng níng
01

1.接触外物而不为所动﹐保持心神宁静。

Ví dụ
02

Rối loạn và can thiệp từ các vật thể bên ngoài (đề cập đến sự xáo trộn trật tự hoặc cảm xúc bên trong bởi các vật thể bên ngoài)

2.指外物的扰乱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撄宁

yīng

níng

Các từ liên quan

撄城
撄当
撄心
撄扰
撄拂
宁一
宁丁
宁业
撄
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,婴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フノ丶丨フノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép