Bản dịch của từ 撄宁 trong tiếng Việt
撄宁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yīng | ㄧㄥ | y | ing | thanh ngang |
撄宁 (Danh từ)
【yīng níng】
01
1.接触外物而不为所动﹐保持心神宁静。
Ví dụ
02
Rối loạn và can thiệp từ các vật thể bên ngoài (đề cập đến sự xáo trộn trật tự hoặc cảm xúc bên trong bởi các vật thể bên ngoài)
2.指外物的扰乱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撄宁
yīng
撄
níng
宁
Các từ liên quan
撄城
撄当
撄心
撄扰
撄拂
宁一
宁丁
宁业
