Bản dịch của từ 撄心 trong tiếng Việt

撄心

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

撄心 (Cụm từ)

yīng xīn
01

扰乱心神。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撄心

yīng

xīn

Các từ liên quan

撄城
撄宁
撄当
撄扰
撄拂
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
撄
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,婴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フノ丶丨フノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép