Bản dịch của từ 撄挽 trong tiếng Việt

撄挽

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

撄挽 (Cụm từ)

yīng wǎn
01

纠缠。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撄挽

yīng

wǎn

Các từ liên quan

撄城
撄宁
撄当
撄心
撄扰
挽世
挽丧
挽代
挽任
挽僮
撄
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,婴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フノ丶丨フノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép