Bản dịch của từ 撄锋 trong tiếng Việt

撄锋

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

撄锋 (Động từ)

yīng fēng
01

Chạm vào lưỡi (mũi) kiếm, động chạm tới mũi nhọn; nghĩa bóng: đụng chạm chỗ hiểm

触碰锋镝。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撄锋

yīng

fēng

Các từ liên quan

撄城
撄宁
撄当
撄心
撄扰
锋出
锋刃
锋利
撄
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,婴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フノ丶丨フノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép