Bản dịch của từ 撅嘴 trong tiếng Việt

撅嘴

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juē

ㄐㄩㄝjuethanh ngang

撅嘴 (Động từ)

juē zuǐ
01

Chu môi, bĩu môi

翘起嘴唇。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撅嘴

juē

zuǐ

撅
Bính âm:
【juē】【ㄐㄩㄝ】【QUYẾT】
Các biến thể:
掘, 噘
Hình thái radical:
⿰,⺘,厥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノ丶ノ一フ丨ノノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép