Bản dịch của từ 撅坑撅堑 trong tiếng Việt

撅坑撅堑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juē

ㄐㄩㄝjuethanh ngang

撅坑撅堑 (Tính từ)

jué kēng jué qiàn
01

Đào hố sâu; lên kế hoạch hại người

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撅坑撅堑

jué

kēng

jué

Các từ liên quan

撅丁
撅嘴
撅坑堑
撅天扑地
撅头
坑三姑
坑井
坑人
坑儒
坑儒焚书
堑坎
堑垒
堑堵
堑壕
堑山堙谷
撅
Bính âm:
【juē】【ㄐㄩㄝ】【QUYẾT】
Các biến thể:
掘, 噘
Hình thái radical:
⿰,⺘,厥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノ丶ノ一フ丨ノノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép