Bản dịch của từ 撅头船 trong tiếng Việt
撅头船
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Juē | ㄐㄩㄝ | j | ue | thanh ngang |
撅头船 (Danh từ)
【juē tóu chuán】
01
Một loại thuyền nhỏ dùng để đào bới hoặc khai thác, gọi là 'đào đầu thuyền'.
即掘头船。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撅头船
juē
撅
tóu
头
chuán
船
Các từ liên quan
撅丁
撅嘴
撅坑堑
撅坑撅堑
撅天扑地
头一无二
头七
头上
头上安头
船东
船人
- Bính âm:
- 【juē】【ㄐㄩㄝ】【QUYẾT】
- Các biến thể:
- 掘, 噘
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,厥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一ノ丶ノ一フ丨ノノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
噘
蹻
屩
撧
屫
孒
鈌
觼
䇶
憠
㵐
袦
嚼
訣
髉
繘
㰐
掹
㩊
抸
撄
拑
搶
挀
㨸
㨬
摾
掿
提
䝾
蝻
緶
蕝
麃
㹌
鋴
磇
餔
層
璎
踫
撅嘴
硬撅撅
短撅撅
