Bản dịch của từ 撅巴 trong tiếng Việt
撅巴
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Juē | ㄐㄩㄝ | j | ue | thanh ngang |
撅巴 (Tính từ)
【juē bā】
01
Cứng, chắc, không dễ uốn cong hoặc gãy.
硬。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撅巴
juē
撅
bā
巴
Các từ liên quan
撅丁
撅嘴
撅坑堑
撅坑撅堑
撅天扑地
巴三览四
巴不得
- Bính âm:
- 【juē】【ㄐㄩㄝ】【QUYẾT】
- Các biến thể:
- 掘, 噘
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,厥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一ノ丶ノ一フ丨ノノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
噘
蹻
屩
撧
屫
孒
鈌
觼
䇶
憠
㵐
袦
嚼
訣
髉
繘
㰐
掹
㩊
抸
撄
拑
搶
挀
㨸
㨬
摾
掿
提
䝾
蝻
緶
蕝
麃
㹌
鋴
磇
餔
層
璎
踫
撅嘴
硬撅撅
短撅撅
