Bản dịch của từ 撇兰 trong tiếng Việt
撇兰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Piě | ㄆㄧㄝˇ | p | ie | thanh hỏi |
Piē | ㄆㄧㄝ | p | ie | thanh ngang |
撇兰 (Danh từ)
【piē lán】
01
Một cách chia tiền khi tụ tập ăn uống/mua đồ ăn vặt: trên giấy vẽ nhiều 'lá' (số lá = số người), mỗi lá ghi khoản tiền bí mật, có lá được miễn; mọi người chọn lá rồi theo lá tiết lộ để trả tiền (mang tính trò chơi).
凑合聚餐或买小吃费用的一种方式﹐带有游戏性质。其法在纸上画一丛兰叶(后或不拘)﹐叶数等于人数﹐每一茎叶底下秘密注明出钱数目﹐其中一叶不必出钱﹐用纸掩盖;然后由聚餐者每人指定一茎。揭晓后视茎底数目出钱。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撇兰
piē
撇
lán
兰
Các từ liên quan
撇假
撇却
撇古
撇叶
撇号
兰交
兰亭
兰亭帖
兰亭序
兰亭春
- Bính âm:
- 【piě】【ㄆㄧㄝˇ】【PHIẾT】
- Các biến thể:
- 憋, 撆, 蔽, 瞥, 𣘮, 𣟷, 𣡁
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,敝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶ノ丨フ丨ノ丶ノ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
暼
瞥
覕
潎
氕
撆
苤
䥕
鐅
丿
㩧
挴
揆
拝
拓
摙
㩳
摒
摗
拤
捉
押
綟
踋
𠘄
僑
㩂
䪪
蓭
𠒬
嫘
緢
䈈
膉
撇嘴
左撇子
撇清
撇开
撇下
撇步
撇儿
撇去
撇号
撇弃
三撇
撇掉
