Bản dịch của từ 撇扭 trong tiếng Việt

撇扭

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piě

ㄆㄧㄝˇpiethanh hỏi

Piē

ㄆㄧㄝpiethanh ngang

撇扭 (Tính từ)

piē niǔ
01

Cứng nhắc, khó chịu/không tự nhiên khi giao tiếp hoặc xử sự; gặp chuyện thấy ngượng, không thoải mái (Hán-Việt: khiếm dị/khó xử).

别扭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撇扭

piē

niǔ

Các từ liên quan

撇假
撇兰
撇却
撇古
撇叶
扭亏
扭亏为盈
扭亏增盈
扭伤
扭别
撇
Bính âm:
【piě】【ㄆㄧㄝˇ】【PHIẾT】
Các biến thể:
憋, 撆, 蔽, 瞥, 𣘮, 𣟷, 𣡁
Hình thái radical:
⿰,⺘,敝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶ノ丨フ丨ノ丶ノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép