Bản dịch của từ 撇曳 trong tiếng Việt

撇曳

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piě

ㄆㄧㄝˇpiethanh hỏi

Piē

ㄆㄧㄝpiethanh ngang

撇曳 (Tính từ)

piē yè
01

Lộn xộn, rối rít; nhiều và chen chúc (cảnh tượng rối ren, lộn xộn liên tiếp) — Hán Việt: phiệt dụ (ghép ý 'rời rạc, vẫy kéo')

纷沓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撇曳

piē

Các từ liên quan

撇假
撇兰
撇却
撇古
撇叶
曳云仙
曳光弹
曳兵之计
曳兵弃甲
曳剌
撇
Bính âm:
【piě】【ㄆㄧㄝˇ】【PHIẾT】
Các biến thể:
憋, 撆, 蔽, 瞥, 𣘮, 𣟷, 𣡁
Hình thái radical:
⿰,⺘,敝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶ノ丨フ丨ノ丶ノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép