Bản dịch của từ 撇步 trong tiếng Việt
撇步
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Piě | ㄆㄧㄝˇ | p | ie | thanh hỏi |
Piē | ㄆㄧㄝ | p | ie | thanh ngang |
撇步 (Danh từ)
【piě bù】
01
Tiếng Đài Loan (POJ: Phiat-pōo)
(Taiwanese, POJ pr. [phiat-pōo])
Ví dụ
02
Di chuyển một cách thông minh
聪明的举动
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Lừa đảo thương mại
(交易的)技巧
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撇步
piē
撇
bù
步
- Bính âm:
- 【piě】【ㄆㄧㄝˇ】【PHIẾT】
- Các biến thể:
- 憋, 撆, 蔽, 瞥, 𣘮, 𣟷, 𣡁
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,敝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶ノ丨フ丨ノ丶ノ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
暼
瞥
覕
潎
氕
撆
苤
䥕
鐅
丿
㩧
挴
揆
拝
拓
摙
㩳
摒
摗
拤
捉
押
綟
踋
𠘄
僑
㩂
䪪
蓭
𠒬
嫘
緢
䈈
膉
撇嘴
左撇子
撇清
撇开
撇下
撇步
撇儿
撇去
撇号
撇弃
三撇
撇掉
