Bản dịch của từ 撇脱 trong tiếng Việt
撇脱
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Piě | ㄆㄧㄝˇ | p | ie | thanh hỏi |
Piē | ㄆㄧㄝ | p | ie | thanh ngang |
撇脱 (Tính từ)
【piē tuō】
01
Nhanh nhẹn; nhanh nhạy
简捷;简便
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Sảng khoái; cởi mở; hào phóng
爽快;洒脱
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撇脱
piē
撇
tuō
脱
Các từ liên quan
撇假
撇兰
撇却
撇古
撇叶
脱不了
脱不了身
脱乱
脱亡
脱产
- Bính âm:
- 【piě】【ㄆㄧㄝˇ】【PHIẾT】
- Các biến thể:
- 憋, 撆, 蔽, 瞥, 𣘮, 𣟷, 𣡁
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,敝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶ノ丨フ丨ノ丶ノ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
暼
瞥
覕
潎
氕
撆
苤
䥕
鐅
丿
㩧
挴
揆
拝
拓
摙
㩳
摒
摗
拤
捉
押
綟
踋
𠘄
僑
㩂
䪪
蓭
𠒬
嫘
緢
䈈
膉
撇嘴
左撇子
撇清
撇开
撇下
撇步
撇儿
撇去
撇号
撇弃
三撇
撇掉
