Bản dịch của từ 撇道 trong tiếng Việt

撇道

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piě

ㄆㄧㄝˇpiethanh hỏi

Piē

ㄆㄧㄝpiethanh ngang

撇道 (Danh từ)

piē dào
01

Chân (dùng trong tiếng cổ/địa phương: chỉ bàn chân hoặc chân vật thể)

1.脚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

2.指嗓子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撇道

piē

dào

Các từ liên quan

撇假
撇兰
撇却
撇古
撇叶
撇
Bính âm:
【piě】【ㄆㄧㄝˇ】【PHIẾT】
Các biến thể:
憋, 撆, 蔽, 瞥, 𣘮, 𣟷, 𣡁
Hình thái radical:
⿰,⺘,敝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶ノ丨フ丨ノ丶ノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép