Bản dịch của từ 撈 trong tiếng Việt
撈
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lāo | ㄌㄠ | N/A | N/A | N/A |
撈 (Động từ)
【lāo】
01
Múc, vớt đồ vật từ trong nước hoặc chất lỏng (như múc cá, vớt kim trong biển)
從水或其他液體裏面取東西:~取。打~。大海~針。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Lấy được bằng cách không chính đáng, như móc túi hoặc trục lợi
用不正當的手段取得:~一把。~好處。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
