Bản dịch của từ 撋就 trong tiếng Việt
撋就
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ruán | ㄖㄨㄢˊ | r | uan | thanh sắc |
撋就 (Động từ)
【ruán jiù】
01
1.迁就﹐将就。
Ví dụ
02
2.协调﹐牵合。
Ví dụ
03
Lao động vất vả, bận rộn chạy chọt, làm việc mệt nhọc
3.劳碌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
4.安舒。
Ví dụ
05
Dịu dàng ân cần; giữ ý, chăm sóc nhẹ nhàng (thường về thái độ ân cần, khéo léo)
5.温存体贴。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撋就
ruán
撋
jiù
就
Các từ liên quan
撋拭
撋纵
就上
就世
就业
就业、利息和货币通论
就业指导
