ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
撋纵
Bảng phân tích âm vị 撋
Ruán
Âu yếm, vuốt ve một cách say đắm; chiều chuộng tình cảm (thường mang nghĩa ôn nhu, khoan dung)
纵情地温存。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
ruán
撋
zòng
纵
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép