Bản dịch của từ 撍 trong tiếng Việt
撍
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zǎn | ㄗㄢˇ | z | an | thanh hỏi |
撍 (Động từ)
【zǎn】
01
Tròm; như 'tròm trèm'; đánh; đập
用力地打击或撞击某物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zǎn】【ㄗㄢˇ】【TẢN】
- Các biến thể:
- 揝, 篸, 鐕
- Hình thái radical:
- ⿰⺘朁
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一フノフ一フノフ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䭕
㳫
趲
䙉
攢
攅
拶
桚
䥄
㳨
攒
趱
鵤
簪
糌
兂
簮
篸
鐟
鐕
橵
㻸
朁
䖍
鉗
銭
㗔
黚
葥
錢
㦮
䢪
𠀼
揵
揈
搕
摨
抖
揽
挆
据
揍
摽
摦
揰
攄
鋛
㺙
墲
醊
糊
磉
㱂
㙬
僿
鋠
緶
艑
