Bản dịch của từ 撐 trong tiếng Việt
撐
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chēng | ㄔㄥ | N/A | N/A | N/A |
撐 (Động từ)
【chēng】
01
Giữ, chống đỡ, tựa vào để không bị đổ (như chống cây, chống cột) – nhớ như 'chống' trong tiếng Việt.
同“撑”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【chēng】【ㄔㄥ】【TRÌNH】
- Các biến thể:
- 撑
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,牚
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 手
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨丶ノ丶フ丨フ一一フ丨ノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
称
穪
棦
頳
饓
柽
鐣
爯
朾
緽
赬
晿
拎
擃
揾
㩌
揑
攚
㨞
攭
拧
攋
抂
扱
㩈
毆
緙
緤
䛫
豬
糌
艓
魬
㾺
憢
篌
