Bản dịch của từ 撑 trong tiếng Việt

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chēng

ㄔㄥchengthanh ngang

(Động từ)

chēng
01

Giữ; kìm; nín; nhịn; giữ vững; duy trì; chịu đựng; bảo vệ

支持;维持;保持

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Căng chật; căng cứng

充满到容不下的程度

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Chống; chống đỡ; đỡ

抵住; 托住

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Chống; chèo; đẩy thuyền

用篙抵住河底使船行进

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Xoè; căng; kéo dài; mở; trải; giương; phất

张开

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

chēng
01

Bản lề; ke góc

支撑物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

撑
Bính âm:
【chēng】【ㄔㄥ】【SANH】
Các biến thể:
䟫, 摚, 撐, 樘, 蹚, 𢴤, 𣥺, 橕
Hình thái radical:
⿰,⺘,掌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨丶ノ丶フ丨フ一ノ一一丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép