Bản dịch của từ 撑天拄地 trong tiếng Việt
撑天拄地
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chēng | ㄔㄥ | ch | eng | thanh ngang |
撑天拄地 (Tính từ)
【chēng tiān zhǔ dì】
01
Đội trời đạp đất; khí phách
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撑天拄地
chēng
撑
tiān
天
zhǔ
拄
dì
地
Các từ liên quan
撑事
撑伞
撑刺
撑口
撑场面
天一
天一阁
天丁
天上人间
拄喙
拄墙
拄撑
拄杖
拄笏
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
- Bính âm:
- 【chēng】【ㄔㄥ】【SANH】
- Các biến thể:
- 䟫, 摚, 撐, 樘, 蹚, 𢴤, 𣥺, 橕
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,掌
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨丶ノ丶フ丨フ一ノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
朾
檉
僜
抢
䞓
摚
鐺
撐
橖
矃
净
称
搎
㩃
扼
揷
攨
掑
搜
拾
抦
捎
撼
㧤
㺙
㦏
銴
䮆
𠒷
蝑
澏
嬍
䞷
澆
瞱
㯊
支撑
撑腰
撑伞
硬撑
撑着
撑开
撑死
撑船
撑起
强撑
