Bản dịch của từ 撑市面 trong tiếng Việt

撑市面

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chēng

ㄔㄥchengthanh ngang

撑市面 (Động từ)

chēng shì miàn
01

Giữ thể diện hoặc duy trì hình ảnh bên ngoài cho cửa hàng hoặc doanh nghiệp.

见“撑门面”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撑市面

chēng

shì

miàn

Các từ liên quan

撑事
撑伞
撑刺
撑口
撑场面
市丈
市不豫贾
市丝
市两
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
撑
Bính âm:
【chēng】【ㄔㄥ】【SANH】
Các biến thể:
䟫, 摚, 撐, 樘, 蹚, 𢴤, 𣥺, 橕
Hình thái radical:
⿰,⺘,掌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨丶ノ丶フ丨フ一ノ一一丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép