Bản dịch của từ 撑拏 trong tiếng Việt
撑拏
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chēng | ㄔㄥ | ch | eng | thanh ngang |
撑拏 (Động từ)
【chēng ná】
01
Dùng tay hoặc vật để giữ chặt, nâng đỡ; tương tự như “chống”, “nắm giữ”.
1.亦作“撑拿”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Dùng tay hoặc vật dụng để duỗi ra, nắm giữ hoặc chộp lấy; mở rộng ra.
2.伸展拏攫。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撑拏
chēng
撑
ná
拏
Các từ liên quan
撑事
撑伞
撑刺
撑口
撑场面
拏事
拏云握雾
拏云攫石
拏人
拏兵
- Bính âm:
- 【chēng】【ㄔㄥ】【SANH】
- Các biến thể:
- 䟫, 摚, 撐, 樘, 蹚, 𢴤, 𣥺, 橕
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,掌
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨丶ノ丶フ丨フ一ノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
朾
檉
僜
抢
䞓
摚
鐺
撐
橖
矃
净
称
搎
㩃
扼
揷
攨
掑
搜
拾
抦
捎
撼
㧤
㺙
㦏
銴
䮆
𠒷
蝑
澏
嬍
䞷
澆
瞱
㯊
支撑
撑腰
撑伞
硬撑
撑着
撑开
撑死
撑船
撑起
强撑
