Bản dịch của từ 撑眉努眼 trong tiếng Việt

撑眉努眼

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chēng

ㄔㄥchengthanh ngang

撑眉努眼 (Thành ngữ)

chēng méi nú yǎn
01

Nhướng mày trừng mắt

双眉飞扬,两眼圆瞪比喻神情威严,为人专断强横

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撑眉努眼

chēng

méi

yǎn

Các từ liên quan

撑事
撑伞
撑刺
撑口
撑场面
眉下添眉
眉势
眉匠
眉南面北
努出
努力
努力加餐
努劲儿
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
撑
Bính âm:
【chēng】【ㄔㄥ】【SANH】
Các biến thể:
䟫, 摚, 撐, 樘, 蹚, 𢴤, 𣥺, 橕
Hình thái radical:
⿰,⺘,掌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨丶ノ丶フ丨フ一ノ一一丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép